越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tương phản” (1)
tương phản
英语
动contrast
Những hình ảnh này tương phản với thực tế.
These images contrast with reality.
相关词“tương phản” (0)
未找到相关词。
短语“tương phản” (1)
Những hình ảnh này tương phản với thực tế.
These images contrast with reality.
